carthamus tinctorius

carthamus tinctorius

The farmer harvests the carthamus tinctorius flowers in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rum (Carthamus tinctorius): Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây này được trồng rộng rãi hoa đầu màu đỏ hoặc cam, hạt của cho một loại dầu giá trị.
dụ sử dụng
  • (Cây rum thường được trồngcác vùng khô hạn để lấy hạt giàu dầu.)
  • (Hoa của cây rum được dùng để sản xuất một loại thuốc nhuộm đỏ gọi là carthamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carthamus tinctorius oil": dầu cây rum, thường được dùng trong nấu ăn mỹ phẩm nhờ hàm lượng axit béo không bão hòa cao.

    • Carthamus tinctorius oil is a popular choice for salad dressings due to its mild flavor. (Dầu cây rum lựa chọn phổ biến cho nước sốt salad nhờ hương vị nhẹ nhàng.)
  • "Carthamus tinctorius extract": chiết xuất từ cây rum, được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tuần hoàn máu.

    • Carthamus tinctorius extract is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất cây rum được cho đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Safflower (n): tên thường gọi của Carthamus tinctorius trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dịch "cây rum" hoặc "cây hồng hoa".

    • Safflower is another common name for carthamus tinctorius. (Safflower một tên thông dụng khác của cây rum.)
  • Carthamine (n): thuốc nhuộm đỏ chiết xuất từ hoa cây rum.

    • Carthamine is a natural pigment derived from carthamus tinctorius. (Carthamine một sắc tố tự nhiên chiết xuất từ cây rum.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hồng hoa: tên gọi khác của trong tiếng Việt, thường dùng trong y học cổ truyền.
  • Cây rum dầu: nhấn mạnh công dụng lấy dầu của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow carthamus tinctorius: trồng cây rum.

    • Farmers in some regions grow carthamus tinctorius for its seeds. (Nông dânmột số vùng trồng cây rum để lấy hạt.)
  • Harvest carthamus tinctorius: thu hoạch cây rum.

    • They harvest carthamus tinctorius in late summer when the flowers are fully bloomed. (Họ thu hoạch cây rum vào cuối mùa khi hoa nở rộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As valuable as carthamus tinctorius oil": quý giá như dầu cây rum (so sánh với thứ giá trị cao).

    • This ingredient is as valuable as carthamus tinctorius oil in the cosmetic industry. (Thành phần này quý giá như dầu cây rum trong ngành mỹ phẩm.)
  • "A carthamus tinctorius in the field": một cây rum giữa cánh đồng (ám chỉ điều hiếm có hoặc nổi bật).

    • Her talent is a carthamus tinctorius in the field of modern art. (Tài năng của ấy một cây rum giữa cánh đồng nghệ thuật hiện đại.)